way to go
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Làm tốt lắm!, Giỏi lắm!
Đừng chỉ tra "way to go" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express praise, congratulations, or encouragement for someone's achievement or success
Câu ví dụ
Way to go ! Running a marathon is truly amazing .
Làm tốt lắm! Chạy marathon thực sự tuyệt vời.
Luyện tập
"way to go" nghĩa là gì?