great job

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Làm tốt lắm!, Công việc tuyệt vời!
🎯
Đừng chỉ tra "great job" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express strong praise, approval, or admiration for someone's exceptional performance, achievement, or effort
✏️
Câu ví dụ
You received a promotion ?Great job , you deserve it !
Bạn được thăng chức à? Làm tốt lắm, bạn xứng đáng với điều đó!
✅
Luyện tập

"great job" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Interjections of Cheer and Encouragement