great job
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Làm tốt lắm!, Công việc tuyệt vời!
Đừng chỉ tra "great job" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express strong praise, approval, or admiration for someone's exceptional performance, achievement, or effort
Câu ví dụ
You received a promotion ?Great job , you deserve it !
Bạn được thăng chức à? Làm tốt lắm, bạn xứng đáng với điều đó!
Luyện tập
"great job" nghĩa là gì?