technique

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật
💡
Definition (English)
a specific method of carrying out an activity that requires special skills
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's training regimen focused on perfecting her sprinting technique.
Chế độ tập luyện của vận động viên tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật chạy nước rút của cô ấy.
Luyện tập

"technique" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Nouns