tag

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bịt mắt bắt dê, trò chơi đuổi bắt
🎯
Đừng chỉ tra "tag" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a children’s game played by two or more children, in which one runs after the others and tries to touch them, the touched player then has to run after the others instead
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa ticket vé, tấm vé
✅
Luyện tập

"tag" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này