syntactic

/ˌsɪnˈtæktɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc cú pháp, liên quan đến cú pháp
🎯
Đừng chỉ tra "syntactic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to syntax, which is the arrangement of words and phrases to create well-formed sentences in a language
✏️
Câu ví dụ
Learning a second language involves acquiring new syntactic patterns and sentence structures .
Học một ngôn ngữ thứ hai liên quan đến việc tiếp thu các mẫu cú pháp mới và cấu trúc câu.
✅
Luyện tập

"syntactic" nghĩa là gì?