Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, đầy kịch tính
Đừng chỉ tra "suspenseful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
creating a sense of tension, excitement, or anticipation, often by withholding information or revealing it gradually
Câu ví dụ
The suspenseful pause before the big reveal left the audience guessing until the last moment .
Khoảng dừng hồi hộp trước khi tiết lộ lớn khiến khán giả phải đoán cho đến phút cuối.
Luyện tập
"suspenseful" nghĩa là gì?