suspenseful

/səˈspɛnsfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi hộp, đầy kịch tính
🎯
Đừng chỉ tra "suspenseful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
creating a sense of tension, excitement, or anticipation, often by withholding information or revealing it gradually
✏️
Câu ví dụ
The suspenseful pause before the big reveal left the audience guessing until the last moment .
Khoảng dừng hồi hộp trước khi tiết lộ lớn khiến khán giả phải đoán cho đến phút cuối.
✅
Luyện tập

"suspenseful" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evocation