Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ đích
Đừng chỉ tra "purposely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a deliberate or intentional way
Câu ví dụ
He purposely spoke loudly to get everyone 's attention .
Anh ấy cố ý nói to để thu hút sự chú ý của mọi người.
Luyện tập
"purposely" nghĩa là gì?