purposely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cố ý, có chủ đích
🎯
Đừng chỉ tra "purposely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a deliberate or intentional way
✏️
Câu ví dụ
He purposely spoke loudly to get everyone 's attention .
Anh ấy cố ý nói to để thu hút sự chú ý của mọi người.
✅
Luyện tập

"purposely" nghĩa là gì?