stylistically

/staɪˈɫɪstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo phong cách, một cách phong cách
🎯
Đừng chỉ tra "stylistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the manner in which something is expressed, designed, or presented, often reflecting a distinctive and characteristic approach
✏️
Câu ví dụ
The fashion designer created the collection stylistically, incorporating a specific aesthetic .
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra bộ sưu tập một cách phong cách, kết hợp một thẩm mỹ cụ thể.
✅
Luyện tập

"stylistically" nghĩa là gì?