Nghĩa tiếng Việt
theo phong cách, một cách phong cách
Đừng chỉ tra "stylistically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the manner in which something is expressed, designed, or presented, often reflecting a distinctive and characteristic approach
Câu ví dụ
The fashion designer created the collection stylistically, incorporating a specific aesthetic .
Nhà thiết kế thời trang đã tạo ra bộ sưu tập một cách phong cách, kết hợp một thẩm mỹ cụ thể.
Luyện tập
"stylistically" nghĩa là gì?