theatrically

/θiˈætɹɪkəˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kịch tính
🎯
Đừng chỉ tra "theatrically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to drama, theatrical performance, or the methods employed in the presentation of a play or dramatic work
✏️
Câu ví dụ
The dance performance was choreographed theatrically, incorporating storytelling through movement .
Buổi biểu diễn khiêu vũ được dàn dựng một cách sân khấu, kết hợp kể chuyện thông qua chuyển động.
✅
Luyện tập

"theatrically" nghĩa là gì?