Nghĩa tiếng Việt
một cách kịch tính
Đừng chỉ tra "theatrically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to drama, theatrical performance, or the methods employed in the presentation of a play or dramatic work
Câu ví dụ
The dance performance was choreographed theatrically, incorporating storytelling through movement .
Buổi biểu diễn khiêu vũ được dàn dựng một cách sân khấu, kết hợp kể chuyện thông qua chuyển động.
Luyện tập
"theatrically" nghĩa là gì?