melodically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách du dương
Đừng chỉ tra "melodically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to melody, musical composition, or musical expression
Câu ví dụ
The choir sang the hymn melodically, harmonizing the voices to create a beautiful sound .
Dàn hợp xướng đã hát bài thánh ca một cách du dương, hòa hợp giọng hát để tạo ra âm thanh tuyệt đẹp.
Luyện tập
"melodically" nghĩa là gì?