symbolically

/sɪmˈbɑɫɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tượng trưng
🎯
Đừng chỉ tra "symbolically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding the representation of ideas or concepts through symbols, either visually or conceptually
✏️
Câu ví dụ
The dream was interpreted symbolically, exploring the deeper meanings behind visual elements .
Giấc mơ được giải thích một cách tượng trưng, khám phá những ý nghĩa sâu xa đằng sau các yếu tố hình ảnh.
✅
Luyện tập

"symbolically" nghĩa là gì?