rhythmically

/ˈɹɪðmɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo nhịp điệu
🎯
Đừng chỉ tra "rhythmically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is related to rhythm, the pattern of beats, movements, or elements in music, dance, or other activities
✏️
Câu ví dụ
The speech was delivered rhythmically, engaging the audience with a dynamic flow .
Bài phát biểu được trình bày theo nhịp điệu, thu hút khán giả với dòng chảy năng động.
✅
Luyện tập

"rhythmically" nghĩa là gì?