Nghĩa tiếng Việt
theo nhịp điệu
Đừng chỉ tra "rhythmically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is related to rhythm, the pattern of beats, movements, or elements in music, dance, or other activities
Câu ví dụ
The speech was delivered rhythmically, engaging the audience with a dynamic flow .
Bài phát biểu được trình bày theo nhịp điệu, thu hút khán giả với dòng chảy năng động.
Luyện tập
"rhythmically" nghĩa là gì?