stunningly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kinh ngạc, tuyệt đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "stunningly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an exceptionally impressive or beautiful manner
✏️
Câu ví dụ
The garden was designed stunningly, with a harmonious blend of colors and textures .
Khu vườn được thiết kế một cách tuyệt đẹp, với sự pha trộn hài hòa của màu sắc và kết cấu.
✅
Luyện tập

"stunningly" nghĩa là gì?