fascinatingly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách thú vị
🎯
Đừng chỉ tra "fascinatingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that captures intense interest or curiosity
✏️
Câu ví dụ
The speaker discussed cutting-edge technology fascinatingly, unraveling its potential impact on society .
Diễn giả đã thảo luận về công nghệ tiên tiến một cách hấp dẫn, làm sáng tỏ tác động tiềm năng của nó đối với xã hội.
✅
Luyện tập

"fascinatingly" nghĩa là gì?