fascinatingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách thú vị
Đừng chỉ tra "fascinatingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that captures intense interest or curiosity
Câu ví dụ
The speaker discussed cutting-edge technology fascinatingly, unraveling its potential impact on society .
Diễn giả đã thảo luận về công nghệ tiên tiến một cách hấp dẫn, làm sáng tỏ tác động tiềm năng của nó đối với xã hội.
Luyện tập
"fascinatingly" nghĩa là gì?