intriguingly

/ˌɪnˈtɹiɡɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hấp dẫn, một cách kỳ lạ
🎯
Đừng chỉ tra "intriguingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that grabs one's interest or curiosity
✏️
Câu ví dụ
The conversation between the characters unfolded intriguingly, revealing hidden motives .
Cuộc trò chuyện giữa các nhân vật diễn ra một cách hấp dẫn, tiết lộ những động cơ ẩn giấu.
✅
Luyện tập

"intriguingly" nghĩa là gì?