Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách duyên dáng
Đừng chỉ tra "charmingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a very pleasant or visually attractive way
Câu ví dụ
Her home was charmingly cluttered with books , art , and cozy furnishings .
Ngôi nhà của cô ấy một cách quyến rũ lộn xộn với sách, nghệ thuật và đồ đạc ấm cúng.
Luyện tập
"charmingly" nghĩa là gì?