charmingly

/ˈtʃɑɹmɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyến rũ, một cách duyên dáng
🎯
Đừng chỉ tra "charmingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a very pleasant or visually attractive way
✏️
Câu ví dụ
Her home was charmingly cluttered with books , art , and cozy furnishings .
Ngôi nhà của cô ấy một cách quyến rũ lộn xộn với sách, nghệ thuật và đồ đạc ấm cúng.
✅
Luyện tập

"charmingly" nghĩa là gì?