enchantingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách mê hoặc, một cách quyến rũ
Đừng chỉ tra "enchantingly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that delights or fascinates, often seeming magical or charming
Câu ví dụ
The dancer moved enchantingly, casting a spell of grace and beauty .
Vũ công di chuyển một cách mê hoặc, tạo ra một bùa mê của sự duyên dáng và vẻ đẹp.
Luyện tập
"enchantingly" nghĩa là gì?