stock

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng tồn kho, hàng hóa
🎯
Đừng chỉ tra "stock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the items available for sale in a store or its warehouse
✏️
Câu ví dụ
The boutique specializes in designer clothing and regularly updates its stock to showcase the latest trends .
Cửa hàng chuyên về quần áo thiết kế và thường xuyên cập nhật hàng tồn kho để trưng bày những xu hướng mới nhất.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa store cửa hàng, tiệm
✅
Luyện tập

"stock" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 326 - 350 Nouns