Nghĩa tiếng Việt
có gia vị, được tẩm ướp
Đừng chỉ tra "spiced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
flavored with a combination of aromatic ingredients
Câu ví dụ
The spiced rice dish was seasoned with saffron , giving it a vibrant yellow color .
Món cơm gia vị được nêm với nghệ tây, tạo cho nó một màu vàng rực rỡ.
Luyện tập
"spiced" nghĩa là gì?