unsalted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không muối
🎯
Đừng chỉ tra "unsalted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) not containing added salt
✏️
Câu ví dụ
The unsalted nuts offered a simple and wholesome snack option .
Các loại hạt không muối mang đến một lựa chọn ăn nhẹ đơn giản và lành mạnh.
✅
Luyện tập

"unsalted" nghĩa là gì?