unsalted
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không muối
Đừng chỉ tra "unsalted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) not containing added salt
Câu ví dụ
The unsalted nuts offered a simple and wholesome snack option .
Các loại hạt không muối mang đến một lựa chọn ăn nhẹ đơn giản và lành mạnh.
Luyện tập
"unsalted" nghĩa là gì?