Nghĩa tiếng Việt
ngâm giấm, được bảo quản trong giấm
Đừng chỉ tra "pickled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) having been preserved in a solution of vinegar or salt water
Câu ví dụ
The pickled ginger served as a palate cleanser between sushi courses .
Gừng ngâm chua được dùng như một chất làm sạch vòm miệng giữa các món sushi.
Luyện tập
"pickled" nghĩa là gì?