pickled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngâm giấm, được bảo quản trong giấm
🎯
Đừng chỉ tra "pickled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of food) having been preserved in a solution of vinegar or salt water
✏️
Câu ví dụ
The pickled ginger served as a palate cleanser between sushi courses .
Gừng ngâm chua được dùng như một chất làm sạch vòm miệng giữa các món sushi.
✅
Luyện tập

"pickled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food