Nghĩa tiếng Việt
bổ dưỡng, dinh dưỡng
Đừng chỉ tra "nutritious" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of food) containing substances that are good for the growth and health of the body
Câu ví dụ
They enjoyed a nutritious bowl of hearty vegetable soup on a cold winter 's night .
Họ thưởng thức một bát súp rau củ bổ dưỡng vào một đêm đông lạnh giá.
Luyện tập
"nutritious" nghĩa là gì?