Nghĩa tiếng Việt
dự phòng, thêm
Đừng chỉ tra "spare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
more than what is needed and not currently in use
Câu ví dụ
She brought a spare blanket for the camping trip to ensure everyone stayed warm .
Cô ấy mang theo một chiếc chăn dự phòng cho chuyến đi cắm trại để đảm bảo mọi người đều được ấm áp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
extra thêm, dư
Luyện tập
"spare" nghĩa là gì?