supplemental

/ˌsəpɫəˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, phụ trợ
🎯
Đừng chỉ tra "supplemental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing extra support or enhancement
✏️
Câu ví dụ
The grant included supplemental funds for further research and development .
Khoản tài trợ bao gồm các khoản tiền bổ sung cho nghiên cứu và phát triển thêm.
✅
Luyện tập

"supplemental" nghĩa là gì?