Nghĩa tiếng Việt
bổ sung, phụ trợ
Đừng chỉ tra "supplemental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
providing extra support or enhancement
Câu ví dụ
The grant included supplemental funds for further research and development .
Khoản tài trợ bao gồm các khoản tiền bổ sung cho nghiên cứu và phát triển thêm.
Luyện tập
"supplemental" nghĩa là gì?