slanting

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghiêng, chéo
🎯
Đừng chỉ tra "slanting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a surface or direction that inclines at an angle
✏️
Câu ví dụ
The slanting path up the hill required careful footing .
Con đường dốc lên đồi đòi hỏi phải bước đi cẩn thận.
✅
Luyện tập

"slanting" nghĩa là gì?