titanic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
💡
Definition (English)
extremely large in size or scale
✏️
Câu ví dụ
The movie featured a titanic ship that was the largest ever built in its time .
Bộ phim có một con tàu khổng lồ là con tàu lớn nhất từng được chế tạo vào thời đó.
Luyện tập

"titanic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size