Nghĩa tiếng Việt
Im lặng, Yên lặng
Đừng chỉ tra "silence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to command or request quietness or the absence of sound in a particular situation
Câu ví dụ
Silence, please , as we honor those who have passed away .
Im lặng, xin vui lòng, khi chúng tôi tưởng nhớ những người đã khuất.
Luyện tập
"silence" nghĩa là gì?