silence

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Im lặng, Yên lặng
🎯
Đừng chỉ tra "silence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to command or request quietness or the absence of sound in a particular situation
✏️
Câu ví dụ
Silence, please , as we honor those who have passed away .
Im lặng, xin vui lòng, khi chúng tôi tưởng nhớ những người đã khuất.
✅
Luyện tập

"silence" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering