as you were
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Như các bạn đã từng, Tiếp tục như trước
Đừng chỉ tra "as you were" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to instruct people to return to the state they were in before being interrupted or before a command was given
Câu ví dụ
" The objection is sustained . Counsel , as you were , please continue with your line of questioning . "
Phản đối được duy trì. Luật sư, như bạn đã, vui lòng tiếp tục với dòng câu hỏi của bạn.
Luyện tập
"as you were" nghĩa là gì?