wakey wakey
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
dậy đi dậy đi, thức dậy thức dậy
Đừng chỉ tra "wakey wakey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to rouse someone from sleep or to gently urge them to wake up
Câu ví dụ
Hey, you're going to be late if you don't wake up now.Wakey wakey!
Này, bạn sẽ bị muộn nếu không thức dậy ngay bây giờ. Dậy đi dậy đi !
Luyện tập
"wakey wakey" nghĩa là gì?