shove it

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Biến đi!, Cút đi!
🎯
Đừng chỉ tra "shove it" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to tell someone to leave or to cease their actions immediately
✏️
Câu ví dụ
I 've had enough of your attitude . Just shove it !
Tôi đã chán ngấy thái độ của bạn. Biến đi !
✅
Luyện tập

"shove it" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Dismissal and Refusal