shut your mouth
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Câm miệng lại!, Im đi!
Đừng chỉ tra "shut your mouth" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to abruptly silence someone or to express frustration or annoyance with their speech
Câu ví dụ
Shut your mouth , please . I 'm trying to focus .
Câm miệng lại, làm ơn. Tôi đang cố tập trung.
Luyện tập
"shut your mouth" nghĩa là gì?