shut your mouth

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Câm miệng lại!, Im đi!
🎯
Đừng chỉ tra "shut your mouth" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to abruptly silence someone or to express frustration or annoyance with their speech
✏️
Câu ví dụ
Shut your mouth , please . I 'm trying to focus .
Câm miệng lại, làm ơn. Tôi đang cố tập trung.
✅
Luyện tập

"shut your mouth" nghĩa là gì?