piss off

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Biến đi!, Cút đi!
🎯
Đừng chỉ tra "piss off" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rude and direct command telling someone to go away or stop annoying one
✏️
Câu ví dụ
When the paparazzi got too close , the celebrity yelled "piss off" at them .
Khi các phóng viên săn ảnh đến quá gần, người nổi tiếng đã hét vào mặt họ "cút đi".
✅
Luyện tập

"piss off" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Dismissal and Refusal