piss off
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Biến đi!, Cút đi!
Đừng chỉ tra "piss off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a rude and direct command telling someone to go away or stop annoying one
Câu ví dụ
When the paparazzi got too close , the celebrity yelled "piss off" at them .
Khi các phóng viên săn ảnh đến quá gần, người nổi tiếng đã hét vào mặt họ "cút đi".
Luyện tập
"piss off" nghĩa là gì?