give it a break
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thôi đi, Ngừng lại đi
Đừng chỉ tra "give it a break" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to tell someone to stop doing something or cease their behavior, especially if it's repetitive, annoying, or unnecessary
Câu ví dụ
The joke was funny the first time , but now it 's getting old .Give it a break !
Câu chuyện cười đã buồn cười lần đầu, nhưng giờ nó đã cũ. Bỏ đi !
Luyện tập
"give it a break" nghĩa là gì?