give it a break

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Thôi đi, Ngừng lại đi
🎯
Đừng chỉ tra "give it a break" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to tell someone to stop doing something or cease their behavior, especially if it's repetitive, annoying, or unnecessary
✏️
Câu ví dụ
The joke was funny the first time , but now it 's getting old .Give it a break !
Câu chuyện cười đã buồn cười lần đầu, nhưng giờ nó đã cũ. Bỏ đi !
✅
Luyện tập

"give it a break" nghĩa là gì?