horribly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh khủng, khủng khiếp
🎯
Đừng chỉ tra "horribly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that causes horror, revulsion, or extreme emotional distress
✏️
Câu ví dụ
The town was horribly unprepared for the scale of the disaster .
Thị trấn kinh khủng không chuẩn bị cho quy mô của thảm họa.
✅
Luyện tập

"horribly" nghĩa là gì?