Nghĩa tiếng Việt
tối tăm, bóng tối
Đừng chỉ tra "shadowy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
dimly lit or obscured by shadows, often creating an atmosphere of mystery or uncertainty
Câu ví dụ
The shadowy room was illuminated only by the glow of a distant candle .
Căn phòng tối tăm chỉ được chiếu sáng bởi ánh nến từ xa.
Luyện tập
"shadowy" nghĩa là gì?