shadowy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tối tăm, bóng tối
🎯
Đừng chỉ tra "shadowy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
dimly lit or obscured by shadows, often creating an atmosphere of mystery or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The shadowy room was illuminated only by the glow of a distant candle .
Căn phòng tối tăm chỉ được chiếu sáng bởi ánh nến từ xa.
✅
Luyện tập

"shadowy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness