Nghĩa tiếng Việt
mờ đục
Đừng chỉ tra "opaque" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an object) blocking the passage of light and preventing objects from being seen through it
Câu ví dụ
The opaque glass in the bathroom ensured privacy while blocking outside light .
Kính mờ trong phòng tắm đảm bảo sự riêng tư trong khi chặn ánh sáng bên ngoài.
Luyện tập
"opaque" nghĩa là gì?