opaque

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ đục
🎯
Đừng chỉ tra "opaque" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an object) blocking the passage of light and preventing objects from being seen through it
✏️
Câu ví dụ
The opaque glass in the bathroom ensured privacy while blocking outside light .
Kính mờ trong phòng tắm đảm bảo sự riêng tư trong khi chặn ánh sáng bên ngoài.
✅
Luyện tập

"opaque" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Darkness