sensibly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp lý, một cách khôn ngoan
🎯
Đừng chỉ tra "sensibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that reflects sound judgment, careful thought, or wise decision-making
✏️
Câu ví dụ
We sensibly packed extra supplies in case of an emergency .
Chúng tôi khôn ngoan đóng gói thêm đồ dùng phòng trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"sensibly" nghĩa là gì?