ingeniously

/ˌɪnˈdʒinjəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khéo léo, tài tình
🎯
Đừng chỉ tra "ingeniously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows cleverness, originality, and skill
✏️
Câu ví dụ
He ingeniously crafted a plan that surprised everyone .
Anh ấy khéo léo tạo ra một kế hoạch khiến mọi người ngạc nhiên.
✅
Luyện tập

"ingeniously" nghĩa là gì?