uncritically

/ənˈkɹɪtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không phê phán, mà không cần suy xét kỹ lưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "uncritically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that accepts something without questioning or evaluating it carefully
✏️
Câu ví dụ
The audience uncritically accepted the speaker 's claims .
Khán giả đã chấp nhận một cách không phê phán những tuyên bố của diễn giả.
✅
Luyện tập

"uncritically" nghĩa là gì?