intelligently

/ˌɪnˈtɛɫɪdʒəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thông minh, thông minh
🎯
Đừng chỉ tra "intelligently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows clear thinking, understanding, or good reasoning
✏️
Câu ví dụ
They discussed the topic intelligently, considering all viewpoints .
Họ đã thảo luận chủ đề một cách thông minh, xem xét mọi quan điểm.
✅
Luyện tập

"intelligently" nghĩa là gì?