Nghĩa tiếng Việt
khéo léo, thông minh
Đừng chỉ tra "cleverly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows skill, intelligence, or originality, often solving problems or handling situations with quick thinking
Câu ví dụ
The story was cleverly written to keep readers guessing until the end .
Câu chuyện được viết khéo léo để giữ độc giả đoán cho đến cuối cùng.
Luyện tập
"cleverly" nghĩa là gì?