Nghĩa tiếng Việt
mỉa mai, châm biếm
Đừng chỉ tra "sarcastically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that uses irony to mock or convey contempt
Câu ví dụ
He sarcastically offered help after the job was already done .
Anh ấy châm biếm đề nghị giúp đỡ sau khi công việc đã hoàn thành.
Luyện tập
"sarcastically" nghĩa là gì?