conversationally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trò chuyện, một cách thân mật
🎯
Đừng chỉ tra "conversationally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an informal or casual style, typical of everyday speech
✏️
Câu ví dụ
They discussed the topic conversationally, using simple and familiar words .
Họ đã thảo luận chủ đề một cách trò chuyện, sử dụng những từ ngữ đơn giản và quen thuộc.
✅
Luyện tập

"conversationally" nghĩa là gì?