colloquially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thông tục, một cách không chính thức
Đừng chỉ tra "colloquially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a conversational or informal manner
Câu ví dụ
Though the term has a technical meaning , people use it colloquially to mean " annoying . "
Mặc dù thuật ngữ có ý nghĩa kỹ thuật, nhưng mọi người sử dụng nó thông tục để có nghĩa là "khó chịu".
Luyện tập
"colloquially" nghĩa là gì?