Nghĩa tiếng Việt
một cách không mạch lạc, không rõ ràng
Đừng chỉ tra "incoherently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a disorganized or illogical way that lacks clarity or structure
Câu ví dụ
The article discusses several themes incoherently, leaving readers confused .
Bài viết thảo luận một số chủ đề không mạch lạc, khiến người đọc bối rối.
Luyện tập
"incoherently" nghĩa là gì?