incoherently

/ˌɪnkoʊˈhɪɹəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không mạch lạc, không rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "incoherently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a disorganized or illogical way that lacks clarity or structure
✏️
Câu ví dụ
The article discusses several themes incoherently, leaving readers confused .
Bài viết thảo luận một số chủ đề không mạch lạc, khiến người đọc bối rối.
✅
Luyện tập

"incoherently" nghĩa là gì?