euphemistically

/ˌjufəˈmɪstɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nói giảm nói tránh, theo cách uyển ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "euphemistically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
by using a mild or indirect expression to avoid saying something harsh or unpleasant
✏️
Câu ví dụ
He euphemistically said she was " between jobs " instead of unemployed .
Anh ấy nói giảm nói tránh rằng cô ấy "đang tìm việc" thay vì thất nghiệp.
✅
Luyện tập

"euphemistically" nghĩa là gì?