sampler

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy lấy mẫu, sampler
🎯
Đừng chỉ tra "sampler" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
musical instrument or device that records and plays back audio samples for music production and performance
✅
Luyện tập

"sampler" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments