Nghĩa tiếng Việt
kazoo, nhạc cụ đồ chơi nhỏ phát ra âm thanh vo ve khi thổi vào
Đừng chỉ tra "kazoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small toy instrument that produces a buzzing sound when the player blows into its hollow pipe which has a hole in it
Luyện tập
"kazoo" nghĩa là gì?