kazoo

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kazoo, nhạc cụ đồ chơi nhỏ phát ra âm thanh vo ve khi thổi vào
🎯
Đừng chỉ tra "kazoo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small toy instrument that produces a buzzing sound when the player blows into its hollow pipe which has a hole in it
✅
Luyện tập

"kazoo" nghĩa là gì?