Nghĩa tiếng Việt
kèn cor, kèn đồng
Đừng chỉ tra "horn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a brass instrument with a coiled tube and flared bell, played by buzzing the lips and adjusting valves and hand placement for different pitches
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
trumpet kèn trumpet, kèn đồng
Luyện tập
"horn" nghĩa là gì?