mandolin

/ˈmændəˌɫɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn măng đô lin, đàn luýt cổ ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "mandolin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a stringed musical instrument with a curved back and four pairs of metal strings, played with a plectrum
✅
Luyện tập

"mandolin" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments