Nghĩa tiếng Việt
đàn măng đô lin, đàn luýt cổ ngắn
Đừng chỉ tra "mandolin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a stringed musical instrument with a curved back and four pairs of metal strings, played with a plectrum
Luyện tập
"mandolin" nghĩa là gì?